Hotline

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC XÉT HỌC BỔNG HỌC KỲ I, II NĂM HỌC 2016 - 2017

             
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC XÉT HỌC BỔNG
HỌC KỲ I, II  NĂM HỌC 2016 - 2017    
 
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Niên khóa Điểm học tập Điểm
rèn luyện
Học bổng
loại
Số tiền
Học kỳ I
1 Nguyễn Thị Phương Thảo 21/01/1995 K16-B 2013-2017 9.31 87 Giỏi 4.345.000
2 Nguyễn Văn Chung 29/12/1995 K16-A 2013-2017 9.13 92 Xuất sắc 5.135.000
3 Nguyễn Hải Duy 05/10/1995 K16-B 2013-2017 9.13 86 Giỏi 4.345.000
4 Nguyễn Thị Thuỳ Thơm 28/04/1995 K16-B 2013-2017 9.06 87 Giỏi 4.345.000
5 Trần Thị Huế 08/04/1994 K16-B 2013-2017 9.05 87 Giỏi 4.345.000
6 Nguyễn Phú Hưng 12/10/1996 K17-C 2014 - 2018 8.78 96 Giỏi 4.345.000
7 Tạ Thị Phượng 23/09/1996 K17-B 2014 - 2018 8.69 82 Giỏi 4.345.000
8 Hoàng Trung Anh 17/04/1996 K17-C 2014 - 2018 8.64 85 Giỏi 4.345.000
9 Trần Thị Sinh Thư 23/08/1996 K17-C 2014 - 2018 8.64 80 Giỏi 4.345.000
10 Vũ Đình Tuấn 29/05/1996 K17-C 2014 - 2018 8.57 89 Giỏi 4.345.000
11 Lưu Quang Huy 09/12/1996 K17-B 2014 - 2018 8.55 97 Giỏi 4.345.000
12 Đỗ Thị Thảo 21/10/1995 K17-C 2014 - 2018 8.49 82 Giỏi 4.345.000
13 Dương Văn Đạt 20/11/1995 K17-C 2014 - 2018 8.42 86 Giỏi 4.345.000
14 Nguyễn Đình Chiến 15/01/1996 K17-B 2014 - 2018 8.41 81 Giỏi 4.345.000
15 Đinh Thế Công 22/02/1995 K17-C 2014 - 2018 8.37 89 Giỏi 4.345.000
16 Đỗ Ngọc Hồng 16/05/1996 K17-B 2014 - 2018 8.35 81 Giỏi 4.345.000
17 Lê Quang Điệp 03/05/1995 K17-C 2014 - 2018 8.34 82 Giỏi 4.345.000
18 Bùi Kim Phương 11/12/1997 K18-C 2015 - 2019 7.45 81 Khá 3.950.000
19 Phạm Văn Duy 24/03/1996 K18-C 2015 - 2019 7.37 76 Khá 3.950.000
20 Nguyễn Tuấn Anh 28/02/1996 K18-C 2015 - 2019 7.36 81 Khá 3.950.000
21 Nguyễn Thị Vân 01/08/1997 K18-A 2015 - 2019 7.33 76 Khá 3.950.000
22 Phạm Quang Chung 08/07/1997 K18-A 2015 - 2019 7.30 76 Khá 3.950.000
23 Trần Mỹ Linh 07/01/1997 K18-C 2015 - 2019 7.26 84 Khá 3.950.000
24 Chu Vĩnh Trung 18/03/1993 K18-C 2015 - 2019 7.21 81 Khá 3.950.000
25 Nguyễn Văn Công 03/09/1996 K18-C 2015 - 2019 7.18 81 Khá 3.950.000
26 Nguyễn Thị Hạnh 02/02/1997 K18-A 2015 - 2019 7.06 76 Khá 3.950.000
27 Nguyễn Thị Hoa 24/01/1998 K19-B 2016-2020 7.61 75 Khá 3.950.000
28 Nguyễn Đức Độ 27/09/1998 K19-B 2016-2020 7.21 82 Khá 3.950.000
29 Lê Thu Uyên 12/07/1998 K19-A 2016-2020 7.15 76 Khá 3.950.000
30 Nguyễn Mạnh Cường 07/08/1998 K19-A 2016-2020 7.15 76 Khá 3.950.000
31 Vũ Văn Dương 31/10/1998 K19-A 2016-2020 7.13 84 Khá 3.950.000
32 Nguyễn Thị Hoài 04/03/1998 K19-B 2016-2020 7.09 74 Khá 3.950.000
33 Nguyễn Văn Trường 12/04/1998 K19-A 2016-2020 7.04 76 Khá 3.950.000
Học kỳ II
1 Tạ Thị Phượng 23/09/1996 K17-B 2014 - 2018 9.22 82 Giỏi 4.345.000
2 Đinh Thế Công 22/02/1995 K17-C 2014 - 2018 9.17 89 Giỏi 4.345.000
3 Nguyễn Phú Hưng 12/10/1996 K17-C 2014 - 2018 9.06 96 Xuất sắc 5.135.000
4 Nguyễn Trí Sang 09/10/1995 K17-C 2014 - 2018 9.03 85 Giỏi 4.345.000
5 Hoàng Trung Anh 17/04/1996 K17-C 2014 - 2018 8.95 85 Giỏi 4.345.000
6 Nguyễn Đình Chiến 15/01/1996 K17-B 2014 - 2018 8.94 81 Giỏi 4.345.000
7 Lưu Quang Huy 09/12/1996 K17-B 2014 - 2018 8.92 97 Giỏi 4.345.000
8 Vũ Đình Tuấn 29/05/1996 K17-C 2014 - 2018 8.89 89 Giỏi 4.345.000
9 Nguyễn Thị Tuyết 06/04/1996 K17-C 2014 - 2018 8.78 82 Giỏi 4.345.000
10 Nguyễn Thị Hảo 03/09/1996 K17-B 2014 - 2018 8.77 83 Giỏi 4.345.000
11 Nguyễn Thị Vân 01/08/1997 K18-A 2015 - 2019 8.36 81 Giỏi 4.345.000
12 Phạm Văn Duy 24/03/1996 K18-C 2015 - 2019 8.09 83 Giỏi 4.345.000
13 Nguyễn Văn Công 03/09/1996 K18-C 2015 - 2019 8.06 83 Giỏi 4.345.000
14 Nguyễn Thị Hạnh 02/02/1997 K18-A 2015 - 2019 8.05 83 Giỏi 4.345.000
15 Phạm Quang Chung 08/07/1997 K18-A 2015 - 2019 8.02 82 Giỏi 4.345.000
16 Nguyễn Tuấn Anh 28/02/1996 K18-C 2015 - 2019 8.02 83 Giỏi 4.345.000
17 Nguyễn Quốc Cường 06/11/1997 K18-A 2015 - 2019 7.97 82 Khá 3.950.000
18 Nguyễn Thị Thuý 26/10/1997 K18-C 2015 - 2019 7.97 82 Khá 3.950.000
19 Phan Văn Đạt 10/08/1997 K18-A 2015 - 2019 7.92 82 Khá 3.950.000
20 Trần Mỹ Linh 07/01/1997 K18-C 2015 - 2019 7.87 90 Khá 3.950.000
21 Nguyễn Thị Hoài 04/03/1998 K19-B 2016 - 2020 8.21 81 Giỏi 4.345.000
22 Lê Thu Uyên 12/07/1998 K19-A 2016 - 2020 8.12 83 Giỏi 4.345.000
23 Phạm Thị Hoàn 07/03/1998 K19-B 2016 - 2020 7.87 75 Khá 3.950.000
24 Tạ Huyền Trang 04/05/1998 K19-A 2016 - 2020 7.82 82 Khá 3.950.000
25 Hoàng Thị Hồng Ngát 20/06/1998 K19-A 2016 - 2020 7.81 82 Khá 3.950.000
26 Vũ Văn Dương 31/10/1998 K19-A 2016 - 2020 7.77 82 Khá 3.950.000
27 Lưu Mạnh Trường 24/07/1998 K19-A 2016 - 2020 7.77 82 Khá 3.950.000
28 Nguyễn Đức Độ 27/09/1998 K19-B 2016 - 2020 7.75 82 Khá 3.950.000
29 Nguyễn Bá Anh 27/05/1998 K19-A 2016 - 2020 7.69 82 Khá 3.950.000
30 Ngô Thu Trang 12/12/1998 K19-A 2016 - 2020 7.55 82 Khá 3.950.000
31 Lê Minh Hải 22/06/1998 K19-B 2016 - 2020 7.52 88 Khá 3.950.000
                 
                 
JSN Solid template designed by JoomlaShine.com